devisable
US/dɪ.ˈvɑɪ.zə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
devisable nghĩa là có thể nghĩ ra, có thể tìm ra, có thể để lại.
Nghĩa của devisable
Tính từ
- Có thể nghĩ ra, có thể tìm ra, có thể sáng chế, có thể phát minh.
- Pháp lý Có thể để lại (bằng chúc thư).
Dạng từ của devisable
| So sánh hơn | more devisable |
| So sánh nhất | most devisable |
Câu hỏi thường gặp
devisable nghĩa là gì?
devisable (tính từ) nghĩa là có thể nghĩ ra, có thể tìm ra, có thể để lại.
devisable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devisable: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈvɑɪ.zə.bᵊl/.