TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

devitrify

US/ˌdi.ˈvɪ.trə.ˌfɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

devitrify nghĩa là làm mờ.

Nghĩa của devitrify

Ngoại động từ

  1. Làm mờ (thuỷ tinh).

Dạng từ của devitrify

Ngôi thứ ba số ítdevitrifies
Hiện tại phân từ (-ing)devitrifying
Quá khứ phân từdevitrified
Quá khứdevitrified

Câu hỏi thường gặp

devitrify nghĩa là gì?

devitrify (ngoại động từ) nghĩa là làm mờ.

devitrify phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của devitrify: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈvɪ.trə.ˌfɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.