devitrify
US/ˌdi.ˈvɪ.trə.ˌfɑɪ/
giọng máy của trình duyệt
devitrify nghĩa là làm mờ.
Nghĩa của devitrify
Ngoại động từ
- Làm mờ (thuỷ tinh).
Dạng từ của devitrify
| Ngôi thứ ba số ít | devitrifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | devitrifying |
| Quá khứ phân từ | devitrified |
| Quá khứ | devitrified |
Câu hỏi thường gặp
devitrify nghĩa là gì?
devitrify (ngoại động từ) nghĩa là làm mờ.
devitrify phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devitrify: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈvɪ.trə.ˌfɑɪ/.