TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

devocalize

US/ˌdi.ˈvoʊ.kə.ˌlɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

devocalize nghĩa là làm mất thanh.

Nghĩa của devocalize

Ngoại động từ

  1. Ngôn ngữ học Làm mất thanh.

Dạng từ của devocalize

Ngôi thứ ba số ítdevocalizes
Hiện tại phân từ (-ing)devocalizing
Quá khứ phân từdevocalized
Quá khứdevocalized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devocalize

Đồng nghĩa

Họ từ của devocalize

Câu hỏi thường gặp

devocalize nghĩa là gì?

devocalize (ngoại động từ) nghĩa là làm mất thanh.

devocalize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của devocalize: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈvoʊ.kə.ˌlɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.