devocalize
US/ˌdi.ˈvoʊ.kə.ˌlɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
devocalize nghĩa là làm mất thanh.
Nghĩa của devocalize
Ngoại động từ
- Ngôn ngữ học Làm mất thanh.
Dạng từ của devocalize
| Ngôi thứ ba số ít | devocalizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | devocalizing |
| Quá khứ phân từ | devocalized |
| Quá khứ | devocalized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devocalize
Đồng nghĩa
Họ từ của devocalize
Câu hỏi thường gặp
devocalize nghĩa là gì?
devocalize (ngoại động từ) nghĩa là làm mất thanh.
devocalize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devocalize: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈvoʊ.kə.ˌlɑɪz/.