devoir
UK/dəˈvwɑː/
US/dəˈvwɑː/
giọng máy của trình duyệt
devoir nghĩa là bổn phận, nhiệm vụ, phép lịch sự, phép xã giao.
Nghĩa của devoir
Danh từ
- Bổn phận, nhiệm vụ, phậm sự.
- to do one's devoirlàm nhiệm vụ
- Thường số, Số nhiều Phép lịch sự, phép xã giao.
- to pay one's devoirsthăm hỏi xã giao; đến thăm để tỏ lòng kính trọng
Dạng từ của devoir
| Số nhiều | devoirs |
Câu hỏi thường gặp
devoir nghĩa là gì?
devoir (danh từ) nghĩa là bổn phận, nhiệm vụ, phép lịch sự, phép xã giao.
devoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devoir: giọng Anh (UK) /dəˈvwɑː/, giọng Mỹ (US) /dəˈvwɑː/.