TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

devotion

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈvəʊʃən/ US/dɪˈvoʊʃən/ giọng máy của trình duyệt

devotion nghĩa là sự hết lòng, sự tận tâm, sự hiến dâng, sự hiến thân.

Nghĩa của devotion

Danh từ

  1. Sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình, sự tận tuỵ, sự thành tâm.
  2. Sự hiến dâng, sự hiến thân.
  3. Lòng mộ đạo, lòng sùng đạo; sự sùng bái.
  4. Số nhiều Lời cầu nguyện; kinh cầu nguyện.

Dạng từ của devotion

Số nhiềudevotions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devotion

Đồng nghĩa

Họ từ của devotion

Câu hỏi thường gặp

devotion nghĩa là gì?

devotion (danh từ) nghĩa là sự hết lòng, sự tận tâm, sự hiến dâng, sự hiến thân.

devotion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của devotion: giọng Anh (UK) /dɪˈvəʊʃən/, giọng Mỹ (US) /dɪˈvoʊʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.