devouringly Nghe giọng máy của trình duyệt devouringly nghĩa là hau háu, ngấu nghiến. Nghĩa của devouringly Phó từ Hau háu, ngấu nghiến, phàm, tham lam. Dạng từ của devouringly So sánh hơnmore devouringlySo sánh nhấtmost devouringly Câu hỏi thường gặp devouringly nghĩa là gì?devouringly (phó từ) nghĩa là hau háu, ngấu nghiến.