devout
UK/dɪˈvaʊt/
US/dɪˈvaʊt/
giọng máy của trình duyệt
devout nghĩa là thành kính, mộ đạo, chân thành, nhiệt tình.
Nghĩa của devout
Tính từ
- Thành kính, mộ đạo, sùng đạo.
- Chân thành, nhiệt tình, sốt sắng.
- a devout thanklời cám ơn chân thành
- a devout wishlời chúc chân thành
- a devout supporterngười ủng hộ nhiệt tình
Dạng từ của devout
| So sánh hơn | devouter |
| So sánh nhất | devoutest |
| Số nhiều | devouts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devout
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của devout
Câu hỏi thường gặp
devout nghĩa là gì?
devout (tính từ) nghĩa là thành kính, mộ đạo, chân thành, nhiệt tình.
devout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devout: giọng Anh (UK) /dɪˈvaʊt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈvaʊt/.