TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dhyana

UK/ˈdjɑːnə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈdjɑːnə/ giọng máy của trình duyệt

dhyana nghĩa là thiền định, thiền, thiền na.

Nghĩa của dhyana

Danh từ

  1. Thiền định.

Dạng từ của dhyana

Số nhiềudhyanas

Câu hỏi thường gặp

dhyana nghĩa là gì?

dhyana (danh từ) nghĩa là thiền định, thiền, thiền na.

dhyana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dhyana: giọng Anh (UK) /ˈdjɑːnə/, giọng Mỹ (US) /ˈdjɑːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.