diabase
UK/ˈdaɪ.əˌbeɪs/
US/ˈdaɪ.əˌbeɪs/
giọng máy của trình duyệt
diabase nghĩa là điaba.
Nghĩa của diabase
Danh từ
- Khoáng chất Điaba.
Dạng từ của diabase
| Số nhiều | diabases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diabase
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
diabase nghĩa là gì?
diabase (danh từ) nghĩa là điaba.
diabase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diabase: giọng Anh (UK) /ˈdaɪ.əˌbeɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪ.əˌbeɪs/.