TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diabasis

giọng máy của trình duyệt

diabasis nghĩa là Thuộc điaba.

Nghĩa của diabasis

Tính từ

  1. Thuộc điaba.

Câu hỏi thường gặp

diabasis nghĩa là gì?

diabasis (tính từ) nghĩa là Thuộc điaba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.