diachronical
giọng máy của trình duyệt
diachronical nghĩa là lịch lại.
Nghĩa của diachronical
Tính từ
- Ngôn ngữ học Lịch lại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diachronical
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
diachronical nghĩa là gì?
diachronical (tính từ) nghĩa là lịch lại.