TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diachylon

UK/daɪəˈkaɪlɒn/ US/daɪəˈkaɪlɒn/ giọng máy của trình duyệt

diachylon nghĩa là thuốc dán chì oxyt.

Nghĩa của diachylon

Danh từ

  1. Y học Thuốc dán chì oxyt.

Dạng từ của diachylon

Số nhiềudiachylons

Câu hỏi thường gặp

diachylon nghĩa là gì?

diachylon (danh từ) nghĩa là thuốc dán chì oxyt.

diachylon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diachylon: giọng Anh (UK) /daɪəˈkaɪlɒn/, giọng Mỹ (US) /daɪəˈkaɪlɒn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.