diachylon
UK/daɪəˈkaɪlɒn/
US/daɪəˈkaɪlɒn/
giọng máy của trình duyệt
diachylon nghĩa là thuốc dán chì oxyt.
Nghĩa của diachylon
Danh từ
- Y học Thuốc dán chì oxyt.
Dạng từ của diachylon
| Số nhiều | diachylons |
Câu hỏi thường gặp
diachylon nghĩa là gì?
diachylon (danh từ) nghĩa là thuốc dán chì oxyt.
diachylon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diachylon: giọng Anh (UK) /daɪəˈkaɪlɒn/, giọng Mỹ (US) /daɪəˈkaɪlɒn/.