TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diaconal

UK/daɪˈækənəl/ US/daɪˈækənəl/ giọng máy của trình duyệt

diaconal nghĩa là trợ tế.

Nghĩa của diaconal

Tính từ

  1. Tôn giáo Trợ tế.

Dạng từ của diaconal

Số nhiềudiaconals

Câu hỏi thường gặp

diaconal nghĩa là gì?

diaconal (tính từ) nghĩa là trợ tế.

diaconal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaconal: giọng Anh (UK) /daɪˈækənəl/, giọng Mỹ (US) /daɪˈækənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.