diaconal
UK/daɪˈækənəl/
US/daɪˈækənəl/
giọng máy của trình duyệt
diaconal nghĩa là trợ tế.
Nghĩa của diaconal
Tính từ
- Tôn giáo Trợ tế.
Dạng từ của diaconal
| Số nhiều | diaconals |
Câu hỏi thường gặp
diaconal nghĩa là gì?
diaconal (tính từ) nghĩa là trợ tế.
diaconal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diaconal: giọng Anh (UK) /daɪˈækənəl/, giọng Mỹ (US) /daɪˈækənəl/.