TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diagonal matrix

US/dī-ˈa-ɡə-nᵊl ˈmā-triks/ giọng máy của trình duyệt

diagonal matrix nghĩa là ma trận chéo.

Nghĩa của diagonal matrix

Danh từ

  1. Tech Ma trận chéo.

Dạng từ của diagonal matrix

Số nhiềudiagonal matrices

Câu hỏi thường gặp

diagonal matrix nghĩa là gì?

diagonal matrix (danh từ) nghĩa là ma trận chéo.

diagonal matrix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diagonal matrix: giọng Mỹ (US) /dī-ˈa-ɡə-nᵊl ˈmā-triks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.