TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diagonal

UK/daɪ̯ˈæɡ(ə)nəl/ US/daɪ̯ˈæɡ(ə)nəl/ giọng máy của trình duyệt

diagonal nghĩa là chéo, đường chéo, vải chéo go.

Nghĩa của diagonal

Tính từ

  1. Chéo (đường).
    • diagonal clothvải chéo go

Danh từ

  1. Đường chéo.
  2. Vải chéo go.

Dạng từ của diagonal

Số nhiềudiagonals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diagonal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của diagonal

Cụm từ, thành ngữ với diagonal

  • diagonal matrix — Ma trận chéo.

Câu hỏi thường gặp

diagonal nghĩa là gì?

diagonal (tính từ, danh từ) nghĩa là chéo, đường chéo, vải chéo go.

diagonal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diagonal: giọng Anh (UK) /daɪ̯ˈæɡ(ə)nəl/, giọng Mỹ (US) /daɪ̯ˈæɡ(ə)nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.