dialogue box
giọng máy của trình duyệt
dialogue box nghĩa là hộp đối thoại.
Nghĩa của dialogue box
Danh từ
- Tech Hộp đối thoại.
Câu hỏi thường gặp
dialogue box nghĩa là gì?
dialogue box (danh từ) nghĩa là hộp đối thoại.
dialogue box nghĩa là hộp đối thoại.
dialogue box (danh từ) nghĩa là hộp đối thoại.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.