dialogue
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdaɪəlɒɡ/
US/ˈdaɪəˌlɑɡ/
giọng máy của trình duyệt
dialogue nghĩa là cuộc đối thoại, đoạn văn đối thoại, tác phẩm đối thoại, (cuộc) đối thoại.
Nghĩa của dialogue
Danh từ
- Cuộc đối thoại.
- Đoạn văn đối thoại; tác phẩm đối thoại.
Dạng từ của dialogue
| Số nhiều | dialogues |
| Ngôi thứ ba số ít | dialogues |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dialoguing |
| Quá khứ phân từ | dialogued |
| Quá khứ | dialogued |
Họ từ của dialogue
Cụm từ, thành ngữ với dialogue
- dialogue box — Hộp đối thoại.
Câu hỏi thường gặp
dialogue nghĩa là gì?
dialogue (danh từ) nghĩa là cuộc đối thoại, đoạn văn đối thoại, tác phẩm đối thoại, (cuộc) đối thoại.
dialogue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dialogue: giọng Anh (UK) /ˈdaɪəlɒɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪəˌlɑɡ/.