TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dialogue

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdaɪəlɒɡ/ US/ˈdaɪəˌlɑɡ/ giọng máy của trình duyệt

dialogue nghĩa là cuộc đối thoại, đoạn văn đối thoại, tác phẩm đối thoại, (cuộc) đối thoại.

Nghĩa của dialogue

Danh từ

  1. Cuộc đối thoại.
  2. Đoạn văn đối thoại; tác phẩm đối thoại.

Dạng từ của dialogue

Số nhiềudialogues
Ngôi thứ ba số ítdialogues
Hiện tại phân từ (-ing)dialoguing
Quá khứ phân từdialogued
Quá khứdialogued

Họ từ của dialogue

Cụm từ, thành ngữ với dialogue

  • dialogue box — Hộp đối thoại.

Câu hỏi thường gặp

dialogue nghĩa là gì?

dialogue (danh từ) nghĩa là cuộc đối thoại, đoạn văn đối thoại, tác phẩm đối thoại, (cuộc) đối thoại.

dialogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dialogue: giọng Anh (UK) /ˈdaɪəlɒɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪəˌlɑɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.