TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dialysate

UK/daɪˈælɪseɪt/ US/daɪˈælɪseɪt/ giọng máy của trình duyệt

dialysate nghĩa là cũng dialyzate, chất thẩm tích, chất thẩm tán.

Nghĩa của dialysate

Danh từ

  1. Cũng dialyzate.
  2. Sinh học Chất thẩm tích; chất thẩm tán.

Dạng từ của dialysate

Số nhiềudialysates

Họ từ của dialysate

Câu hỏi thường gặp

dialysate nghĩa là gì?

dialysate (danh từ) nghĩa là cũng dialyzate, chất thẩm tích, chất thẩm tán.

dialysate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dialysate: giọng Anh (UK) /daɪˈælɪseɪt/, giọng Mỹ (US) /daɪˈælɪseɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.