TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dialytic

UK/daɪəˈlɪtɪk/ giọng máy của trình duyệt

dialytic nghĩa là thẩm tách.

Nghĩa của dialytic

Tính từ

  1. Hoá học Thẩm tách.

Câu hỏi thường gặp

dialytic nghĩa là gì?

dialytic (tính từ) nghĩa là thẩm tách.

dialytic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dialytic: giọng Anh (UK) /daɪəˈlɪtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.