TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dialyzer

giọng máy của trình duyệt

dialyzer nghĩa là máy thẩm tách.

Nghĩa của dialyzer

Danh từ

  1. Máy thẩm tách.

Dạng từ của dialyzer

Số nhiềudialyzers

Câu hỏi thường gặp

dialyzer nghĩa là gì?

dialyzer (danh từ) nghĩa là máy thẩm tách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.