diamagnetism
giọng máy của trình duyệt
diamagnetism nghĩa là tính nghịch từ, nghịch từ.
Nghĩa của diamagnetism
Danh từ
- Tính nghịch từ.
Dạng từ của diamagnetism
| Số nhiều | diamagnetisms |
Câu hỏi thường gặp
diamagnetism nghĩa là gì?
diamagnetism (danh từ) nghĩa là tính nghịch từ, nghịch từ.