TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dianthus

US/dɑɪ.ˈænt.θəs/ giọng máy của trình duyệt

dianthus nghĩa là cây hoa cẩm chướng.

Nghĩa của dianthus

Danh từ

  1. Thực vật học Cây hoa cẩm chướng.

Dạng từ của dianthus

Số nhiềudianthuses

Câu hỏi thường gặp

dianthus nghĩa là gì?

dianthus (danh từ) nghĩa là cây hoa cẩm chướng.

dianthus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dianthus: giọng Mỹ (US) /dɑɪ.ˈænt.θəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.