TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diaphoresis

UK/ˌdaɪ.ə.fəˈɹiː.sɪs/ US/ˌdaɪ.ə.fəˈɹiː.sɪs/ giọng máy của trình duyệt

diaphoresis nghĩa là sự toát mồ hôi, sự chảy mồ hôi.

Nghĩa của diaphoresis

Danh từ

  1. Sự toát mồ hôi, sự chảy mồ hôi.

Dạng từ của diaphoresis

Số nhiềudiaphoreses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diaphoresis

Đồng nghĩa

Họ từ của diaphoresis

Câu hỏi thường gặp

diaphoresis nghĩa là gì?

diaphoresis (danh từ) nghĩa là sự toát mồ hôi, sự chảy mồ hôi.

diaphoresis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaphoresis: giọng Anh (UK) /ˌdaɪ.ə.fəˈɹiː.sɪs/, giọng Mỹ (US) /ˌdaɪ.ə.fəˈɹiː.sɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.