TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diaphragm loudspeaker

US/ˈdɑɪ.ə.ˌfræm ˈlɑʊd.ˌspi.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

diaphragm loudspeaker nghĩa là loa có màng rung.

Nghĩa của diaphragm loudspeaker

Danh từ

  1. Tech Loa có màng rung.

Câu hỏi thường gặp

diaphragm loudspeaker nghĩa là gì?

diaphragm loudspeaker (danh từ) nghĩa là loa có màng rung.

diaphragm loudspeaker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaphragm loudspeaker: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.ə.ˌfræm ˈlɑʊd.ˌspi.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.