TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diaphragm

UK/ˈdaɪəˌfɹæm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈdaɪəˌfɹæm/ giọng máy của trình duyệt

diaphragm nghĩa là màng chắn, màng ngăn, cơ hoành.

Nghĩa của diaphragm

Danh từ

  1. Màng chắn, màng ngăn.
  2. Giải phẫu Cơ hoành.

Dạng từ của diaphragm

Số nhiềudiaphragms
Ngôi thứ ba số ítdiaphragms
Hiện tại phân từ (-ing)diaphragming
Quá khứ phân từdiaphragmed
Quá khứdiaphragmed

Họ từ của diaphragm

Cụm từ, thành ngữ với diaphragm

  • diaphragm loudspeaker — Loa có màng rung.

Câu hỏi thường gặp

diaphragm nghĩa là gì?

diaphragm (danh từ) nghĩa là màng chắn, màng ngăn, cơ hoành.

diaphragm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaphragm: giọng Anh (UK) /ˈdaɪəˌfɹæm/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪəˌfɹæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.