TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diaphysis

UK/daɪˈæfɪsɪs/ US/daɪˈæfɪsɪs/ giọng máy của trình duyệt

diaphysis nghĩa là thân xương.

Nghĩa của diaphysis

Danh từ

  1. Giải phẫu Thân xương.

Dạng từ của diaphysis

Số nhiềudiaphyses

Câu hỏi thường gặp

diaphysis nghĩa là gì?

diaphysis (danh từ) nghĩa là thân xương.

diaphysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaphysis: giọng Anh (UK) /daɪˈæfɪsɪs/, giọng Mỹ (US) /daɪˈæfɪsɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.