TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diaphragmatic

giọng máy của trình duyệt

diaphragmatic nghĩa là màng chắn, màng ngăn, cơ hoành.

Nghĩa của diaphragmatic

Tính từ

  1. Thuộc Màng chắn, (thuộc) màng ngăn.
  2. Thuộc Cơ hoành.

Dạng từ của diaphragmatic

So sánh hơnmore diaphragmatic
So sánh nhấtmost diaphragmatic

Cụm từ, thành ngữ với diaphragmatic

  • diaphragmatic waveguide — Ống dẫn sóng có màng rung.

Câu hỏi thường gặp

diaphragmatic nghĩa là gì?

diaphragmatic (tính từ) nghĩa là màng chắn, màng ngăn, cơ hoành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.