diaphyseal
giọng máy của trình duyệt
diaphyseal nghĩa là thân xương dài.
Nghĩa của diaphyseal
Tính từ
- Thuộc Thân xương dài.
Dạng từ của diaphyseal
| So sánh hơn | more diaphyseal |
| So sánh nhất | most diaphyseal |
Câu hỏi thường gặp
diaphyseal nghĩa là gì?
diaphyseal (tính từ) nghĩa là thân xương dài.