TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diapositive

US/ˌdɑɪ.ə.ˈpɑː.zə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

diapositive nghĩa là kính dương, kính đèn chiếu.

Nghĩa của diapositive

Danh từ

  1. Kính dương, kính đèn chiếu.

Dạng từ của diapositive

Số nhiềudiapositives

Câu hỏi thường gặp

diapositive nghĩa là gì?

diapositive (danh từ) nghĩa là kính dương, kính đèn chiếu.

diapositive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diapositive: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˈpɑː.zə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.