diapositive
US/ˌdɑɪ.ə.ˈpɑː.zə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
diapositive nghĩa là kính dương, kính đèn chiếu.
Nghĩa của diapositive
Danh từ
- Kính dương, kính đèn chiếu.
Dạng từ của diapositive
| Số nhiều | diapositives |
Câu hỏi thường gặp
diapositive nghĩa là gì?
diapositive (danh từ) nghĩa là kính dương, kính đèn chiếu.
diapositive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diapositive: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ə.ˈpɑː.zə.tɪv/.