diastematic
giọng máy của trình duyệt
diastematic nghĩa là lọt qua miệng.
Nghĩa của diastematic
Tính từ
- Lọt qua miệng.
Dạng từ của diastematic
| So sánh hơn | more diastematic |
| So sánh nhất | most diastematic |
Câu hỏi thường gặp
diastematic nghĩa là gì?
diastematic (tính từ) nghĩa là lọt qua miệng.