TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diazotization

US giọng người thật

diazotization nghĩa là sự điazo hoá.

Nghĩa của diazotization

Danh từ

  1. Sự điazo hoá.

Dạng từ của diazotization

Số nhiềudiazotizations

Câu hỏi thường gặp

diazotization nghĩa là gì?

diazotization (danh từ) nghĩa là sự điazo hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.