TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dibasic

US/ˌdɑɪ.ˈbeɪ.sɪk/ giọng máy của trình duyệt

dibasic nghĩa là hai bazơ, axit hai bazơ.

Nghĩa của dibasic

Tính từ

  1. Hai bazơ.

Danh từ

  1. Axit hai bazơ.

Câu hỏi thường gặp

dibasic nghĩa là gì?

dibasic (tính từ, danh từ) nghĩa là hai bazơ, axit hai bazơ.

dibasic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dibasic: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.ˈbeɪ.sɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.