TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dibber

US/ˈdɪ.bɜː/ giọng máy của trình duyệt

dibber nghĩa là trồng.

Nghĩa của dibber

Danh từ

  1. Dụng cụ đào lỗ tra hạt.

Động từ

  1. Đào lỗ để tra hạt (bằng dụng cụ đào lỗ).
  2. Trồng (cây) (bằng dụng cụ đào lỗ).

Dạng từ của dibber

Số nhiềudibbers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dibber

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dibber nghĩa là gì?

dibber (danh từ, động từ) nghĩa là trồng.

dibber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dibber: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.bɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.