TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dicey

UK/ˈdaɪsi/ US/ˈdaɪsi/ giọng máy của trình duyệt

dicey nghĩa là nguy hiểm.

Nghĩa của dicey

Tính từ

  1. Nguy hiểm.

Dạng từ của dicey

So sánh hơndicier
So sánh nhấtdiciest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dicey

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dicey nghĩa là gì?

dicey (tính từ) nghĩa là nguy hiểm.

dicey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dicey: giọng Anh (UK) /ˈdaɪsi/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.