dicey
UK/ˈdaɪsi/
US/ˈdaɪsi/
giọng máy của trình duyệt
dicey nghĩa là nguy hiểm.
Nghĩa của dicey
Tính từ
- Nguy hiểm.
Dạng từ của dicey
| So sánh hơn | dicier |
| So sánh nhất | diciest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dicey
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dicey nghĩa là gì?
dicey (tính từ) nghĩa là nguy hiểm.
dicey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dicey: giọng Anh (UK) /ˈdaɪsi/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪsi/.