TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dichasium

US/dɑɪ.ˈkeɪ.zhi.əm/ giọng máy của trình duyệt

dichasium nghĩa là xim hai ngả.

Nghĩa của dichasium

Danh từ

  1. Xim hai ngả.

Dạng từ của dichasium

Số nhiềudichasia

Câu hỏi thường gặp

dichasium nghĩa là gì?

dichasium (danh từ) nghĩa là xim hai ngả.

dichasium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dichasium: giọng Mỹ (US) /dɑɪ.ˈkeɪ.zhi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.