dichgamy
giọng máy của trình duyệt
dichgamy nghĩa là sự chín khác lúc.
Nghĩa của dichgamy
Danh từ
- Thực vật học Sự chín khác lúc (nhị, nhuỵ).
Câu hỏi thường gặp
dichgamy nghĩa là gì?
dichgamy (danh từ) nghĩa là sự chín khác lúc.
dichgamy nghĩa là sự chín khác lúc.
dichgamy (danh từ) nghĩa là sự chín khác lúc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.