dichotomization
giọng máy của trình duyệt
dichotomization nghĩa là sự lưỡng phân, sự phân đôi.
Nghĩa của dichotomization
Danh từ
- Sự lưỡng phân; sự phân đôi.
Dạng từ của dichotomization
| Số nhiều | dichotomizations |
Câu hỏi thường gặp
dichotomization nghĩa là gì?
dichotomization (danh từ) nghĩa là sự lưỡng phân, sự phân đôi.