TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dictating

US/ˈdɪk.ˌteɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

dictating nghĩa là đọc để viết.

Nghĩa của dictating

Tính từ

  1. Máy tính Đọc để viết, viết chính tả.

Câu hỏi thường gặp

dictating nghĩa là gì?

dictating (tính từ) nghĩa là đọc để viết.

dictating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dictating: giọng Mỹ (US) /ˈdɪk.ˌteɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.