TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

didgerydoo

giọng máy của trình duyệt

didgerydoo nghĩa là đàn ông uc.

Nghĩa của didgerydoo

Danh từ

  1. Đàn ông Uc.

Câu hỏi thường gặp

didgerydoo nghĩa là gì?

didgerydoo (danh từ) nghĩa là đàn ông uc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.