dielectric
UK/ˌdaɪ.ɪˈlɛk.tɹɪk/
US/ˌdaɪ.ɪˈlɛk.tɹɪk/
giọng máy của trình duyệt
dielectric nghĩa là điện môi.
Nghĩa của dielectric
Danh từ
- Kỹ thuật Điện môi.
Dạng từ của dielectric
| Số nhiều | dielectrics |
| So sánh hơn | more dielectric |
| So sánh nhất | most dielectric |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dielectric
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với dielectric
- dielectric capacitance — Điện dung điện môi.
- dielectric coefficient — Hệ số điện môi.
- dielectric conductance — Dẫn điện điện môi.
- dielectric constant — Hằng số điện môi.
- dielectric current — Dòng điện môi.
- dielectric field intensity — Cường độ trường điện môi.
- dielectric film — Phim điện môi.
- dielectric induction — Sự cảm ứng điện môi.
- dielectric isolation — Sự cách ly điện môi.
- dielectric loss — Sự tổn hao điện môi.
- dielectric material — Chất điện môi.
- dielectric resistance — Điện trở điện môi.
- dielectric rod antenna — Ănten thanh điện môi.
- dielectric solid state laser — Bộ kích quang chất rắn điện môi.
- dielectric waveguide — Ống dẫn sóng điện môi.
Câu hỏi thường gặp
dielectric nghĩa là gì?
dielectric (danh từ) nghĩa là điện môi.
dielectric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dielectric: giọng Anh (UK) /ˌdaɪ.ɪˈlɛk.tɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌdaɪ.ɪˈlɛk.tɹɪk/.