TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dielectric

UK/ˌdaɪ.ɪˈlɛk.tɹɪk/ US/ˌdaɪ.ɪˈlɛk.tɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

dielectric nghĩa là điện môi.

Nghĩa của dielectric

Danh từ

  1. Kỹ thuật Điện môi.

Dạng từ của dielectric

Số nhiềudielectrics
So sánh hơnmore dielectric
So sánh nhấtmost dielectric

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dielectric

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với dielectric

  • dielectric capacitance — Điện dung điện môi.
  • dielectric coefficient — Hệ số điện môi.
  • dielectric conductance — Dẫn điện điện môi.
  • dielectric constant — Hằng số điện môi.
  • dielectric current — Dòng điện môi.
  • dielectric field intensity — Cường độ trường điện môi.
  • dielectric film — Phim điện môi.
  • dielectric induction — Sự cảm ứng điện môi.
  • dielectric isolation — Sự cách ly điện môi.
  • dielectric loss — Sự tổn hao điện môi.
  • dielectric material — Chất điện môi.
  • dielectric resistance — Điện trở điện môi.
  • dielectric rod antenna — Ănten thanh điện môi.
  • dielectric solid state laser — Bộ kích quang chất rắn điện môi.
  • dielectric waveguide — Ống dẫn sóng điện môi.

Câu hỏi thường gặp

dielectric nghĩa là gì?

dielectric (danh từ) nghĩa là điện môi.

dielectric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dielectric: giọng Anh (UK) /ˌdaɪ.ɪˈlɛk.tɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌdaɪ.ɪˈlɛk.tɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.