TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dietary fibre

giọng máy của trình duyệt

dietary fibre nghĩa là chất xơ, chất xơ thực phẩm.

Nghĩa của dietary fibre

Danh từ

  1. Chất xơ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dietary fibre

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dietary fibre nghĩa là gì?

dietary fibre (danh từ) nghĩa là chất xơ, chất xơ thực phẩm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.