differenttiate
giọng máy của trình duyệt
differenttiate nghĩa là lấy vi phân, tìm đạo hàm, d.
Nghĩa của differenttiate
Động từ
- Lấy vi phân; tìm đạo hàm; phana biệt.
- D. with respect to x lấy vi phân theo x.
Câu hỏi thường gặp
differenttiate nghĩa là gì?
differenttiate (động từ) nghĩa là lấy vi phân, tìm đạo hàm, d.