TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

differenttiate

giọng máy của trình duyệt

differenttiate nghĩa là lấy vi phân, tìm đạo hàm, d.

Nghĩa của differenttiate

Động từ

  1. Lấy vi phân; tìm đạo hàm; phana biệt.
  2. D. with respect to x lấy vi phân theo x.

Câu hỏi thường gặp

differenttiate nghĩa là gì?

differenttiate (động từ) nghĩa là lấy vi phân, tìm đạo hàm, d.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.