difficile
UK/ˈdɪ.fɪ.saɪl/
US/ˈdɪ.fə.səl/
giọng máy của trình duyệt
difficile nghĩa là khó tính, khó làm vừa lòng.
Nghĩa của difficile
Tính từ
- Khó tính, khó làm vừa lòng; khó thuyết phục; khó chơi (người...).
Dạng từ của difficile
| So sánh hơn | more difficile |
| So sánh nhất | most difficile |
Câu hỏi thường gặp
difficile nghĩa là gì?
difficile (tính từ) nghĩa là khó tính, khó làm vừa lòng.
difficile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của difficile: giọng Anh (UK) /ˈdɪ.fɪ.saɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.fə.səl/.