dig down
giọng máy của trình duyệt
dig down nghĩa là đào cho đổ xuống.
Nghĩa của dig down
Cụm động từ
- Đào (chân tường...) cho đổ xuống.
Dạng từ của dig down
| Ngôi thứ ba số ít | digs down |
| Hiện tại phân từ (-ing) | digging down |
| Quá khứ phân từ | dug down |
| Quá khứ | dug down |
Câu hỏi thường gặp
dig down nghĩa là gì?
dig down (cụm động từ) nghĩa là đào cho đổ xuống.