TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dig down

giọng máy của trình duyệt

dig down nghĩa là đào cho đổ xuống.

Nghĩa của dig down

Cụm động từ

  1. Đào (chân tường...) cho đổ xuống.

Dạng từ của dig down

Ngôi thứ ba số ítdigs down
Hiện tại phân từ (-ing)digging down
Quá khứ phân từdug down
Quá khứdug down

Câu hỏi thường gặp

dig down nghĩa là gì?

dig down (cụm động từ) nghĩa là đào cho đổ xuống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.