TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dig

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪɡ/ US/dɪɡ/ giọng máy của trình duyệt

dig nghĩa là sự đào, sự bới, sự thúc, cú thúc.

Nghĩa của dig

Danh từ

  1. Sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc (đất).
  2. Sự thúc; cú thúc.
    • to give someone a dig in the ribsthúc vào sườn ai
  3. Sự chỉ trích cay độc.
    • a dig at someonesự chỉ trích ai cay độc
  4. Khảo cổ học (thông tục) sự khai quật.
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) sinh viên học gạo.

Ngoại động từ

  1. Đào bới, xới, cuốc (đất...).
    • to dig a holeđào một cái lỗ
    • to dig potatoesbới khoai
  2. Thúc, ấn sâu, thọc sâu.
    • to dig a stick into the sandấn sâu cái gậy xuống cát
    • to dig somebody in the ribsthúc vào sườn ai
  3. Moi ra, tìm ra.
    • to dig the truth out of somebodymoi sự thật ở ai
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) chú ý tới.
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) hiểu rõ.

Nội động từ

  1. Đào bới, xới, cuốc.
    • to dig for goldđào tìm vàng
  2. Thường + into For moi móc, tìm tòi, nghiên cứu.
    • to dig for informationmoi móc tin tức
    • to dig into an authornghiên cứu tìm tòi ở một tác giả
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) học gạo.

Dạng từ của dig

Ngôi thứ ba số ítdigs
Hiện tại phân từ (-ing)digging
Quá khứ phân từdug
Quá khứdug
Số nhiềudigs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dig

Đồng nghĩa

Họ từ của dig

Cụm từ, thành ngữ với dig

  • to dig down — Đào (chân tường...) cho đổ xuống.
  • to dig for — Moi móc, tìm tòi.
  • to dig from — Đào lên, moi lên.
  • to dig in (into) — Thúc, ấn sâu, thọc (cái thúc ngựa, đầu mũi kiếm...); Chôn vùi.
  • to dig out — Đào ra, moi ra, khai quật; tìm ra.
  • to dig up — Xới (đất); đào lên, bới lên (khoai...); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhận, lĩnh (tiền).
  • dig one's own grave — Tự đào hố chôn, tự bắn vào chân, tự giẫm phải chân mình.
  • dig up the hatchet — gây xích mích lại; gây chiến tranh lại.

Câu ví dụ với dig

  • Confucius said: Before you go out to seek revenge, dig two graves. Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn.
  • Dig faster. Đào nhanh lên.
  • He dug a hole. Anh ấy đã đào một cái hố.
  • Keep digging. Cứ đào đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dig nghĩa là gì?

dig (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự đào, sự bới, sự thúc, cú thúc.

dig phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dig: giọng Anh (UK) /dɪɡ/, giọng Mỹ (US) /dɪɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.