TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dig out

giọng máy của trình duyệt

dig out nghĩa là đào ra, moi ra, moi.

Nghĩa của dig out

Cụm động từ

  1. Đào ra, moi ra, khai quật; tìm ra.
    • to dig out a secretmoi ra được một điều bí mật

Dạng từ của dig out

Ngôi thứ ba số ítdigs out
Hiện tại phân từ (-ing)digging out
Quá khứ phân từdug out
Quá khứdug out

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dig out

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dig out nghĩa là gì?

dig out (cụm động từ) nghĩa là đào ra, moi ra, moi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.