TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digametic

giọng máy của trình duyệt

digametic nghĩa là dị giao tử.

Nghĩa của digametic

Tính từ

  1. Có hai kiểu giao tử; thuộc giao tử khác dạng, dị giao tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với digametic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

digametic nghĩa là gì?

digametic (tính từ) nghĩa là dị giao tử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.