TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

digitalization

UK/ˌdɪdʒɪtəlaɪˈzeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của digitalization

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của digitalization

Số nhiềudigitalizations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với digitalization

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.