digitization
giọng máy của trình duyệt
digitization nghĩa là việc số hoá, số hoá.
Nghĩa của digitization
Danh từ
- Việc số hoá.
Dạng từ của digitization
| Số nhiều | digitizations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với digitization
Đồng nghĩa
Họ từ của digitization
Câu hỏi thường gặp
digitization nghĩa là gì?
digitization (danh từ) nghĩa là việc số hoá, số hoá.