TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dihedron

UK/daɪˈhiːdɹɒn/ giọng máy của trình duyệt

dihedron nghĩa là nhị diện.

Nghĩa của dihedron

Danh từ

  1. Nhị diện.

Dạng từ của dihedron

Số nhiềudihedra

Câu hỏi thường gặp

dihedron nghĩa là gì?

dihedron (danh từ) nghĩa là nhị diện.

dihedron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dihedron: giọng Anh (UK) /daɪˈhiːdɹɒn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.