dihedron
UK/daɪˈhiːdɹɒn/
giọng máy của trình duyệt
dihedron nghĩa là nhị diện.
Nghĩa của dihedron
Danh từ
- Nhị diện.
Dạng từ của dihedron
| Số nhiều | dihedra |
Câu hỏi thường gặp
dihedron nghĩa là gì?
dihedron (danh từ) nghĩa là nhị diện.
dihedron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dihedron: giọng Anh (UK) /daɪˈhiːdɹɒn/.